thicken

/ˈθɪkən/
động từ
  • Làm cho dày, làm cho dày đặc, làm cho sít.
  • Trở nên dày.
  • Trở nên đặc.
  • Sẫm lại.
  • Đến nhiều.
  • Trở nên nhiều, trở nên phức tạp.
Động từ
  1. (ngoại động) Làm dày hơn (theo nghĩa rộng hơn).
    (transitive) To make thicker (in the sense of wider).
  2. (ngoại động) Làm đặc hơn (theo nghĩa nhớt hơn).
    (transitive) To make thicker (in the sense of more viscous).
    to thicken a sauce
    làm đặc nước sốt
  3. (nội động) Trở nên dày hơn (theo nghĩa rộng hơn).
    (intransitive) To become thicker (in the sense of wider).
  4. (nội động) Trở nên đặc hơn (theo nghĩa nhớt hơn).
    (intransitive) To become thicker (in the sense of more viscous).
🎬 Nghe “thicken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish