Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
bee-brained
Tính từ
(thông tục, xúc phạm) Cực kỳ ngu ngốc.
(informal, derogatory) Extremely stupid.
Từ đồng nghĩa:
addlebrained
addlepated
airheaded
bee-brained
beef-witted
Từ vựng khác
bedlam
bedraggled
bedroom
bedrooms
bedtime
bee
beef
beef-witted
beefburger
beefy
beehive
been
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“bee-brained”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “bee-brained”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC