Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
thieve
/ˈthēv/
động từ
Ăn trộm, lấy trộm, đánh cắp, xoáy.
Động từ
(Nội động) Thực hiện hành vi trộm cắp.
(intransitive) To commit theft.
Từ đồng nghĩa:
steal
rob
Từ vựng khác
they
thi
thick
thickening
thickness
thief
thin
thing
think
thinker
thinking
thinning
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“thieve”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “thieve”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC