thieve

/ˈthēv/
động từ
  • Ăn trộm, lấy trộm, đánh cắp, xoáy.
Động từ
  1. (Nội động) Thực hiện hành vi trộm cắp.
    (intransitive) To commit theft.
    Từ đồng nghĩa:stealrob
🎬 Nghe “thieve” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish