thing-in-itself

/ˈthiŋ-in-it-ˈself/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "thing-in-itself". Phiên âm /ˈthiŋ-in-it-ˈself/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "thing-in-itself" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “thing-in-itself” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish