third art
/θərd ɑrt/Danh từ
- Từ đồng nghĩa của hội họa (“hoạt động hội họa như một loại hình nghệ thuật”).Synonym of painting (“the activity of painting as an art form”).Từ đồng nghĩa:painting
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “third art” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish