threatful

/ˈθrɛtfəl/
Tính từ
  1. Đe dọa.
    Threatening.
🎬 Nghe “threatful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish