thwaite

/ˈθweɪ̯t/
Danh từ
  1. (cổ xưa) Một mảnh đất rừng bị phát quang để làm nông nghiệp hoặc để ở; một khoảng trống.
    (archaic) A piece of forest land cleared for agriculture or habitation; a clearing.
    Từ đồng nghĩa:ridingroydassart
  2. Hình thức thay thế của twaiite.
    Alternative form of twaite.
🎬 Nghe “thwaite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish