thwaite
/ˈθweɪ̯t/Danh từ
- (cổ xưa) Một mảnh đất rừng bị phát quang để làm nông nghiệp hoặc để ở; một khoảng trống.(archaic) A piece of forest land cleared for agriculture or habitation; a clearing.
- Hình thức thay thế của twaiite.Alternative form of twaite.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “thwaite” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish