assart

/əˈsɑː(r)t/
Danh từ
  1. Đất rừng bị chặt phá để làm nông nghiệp.
    Forest land cleared for agriculture.
    Từ đồng nghĩa:ridingroydthwaite
  2. (luật, lỗi thời) Hành động hoặc hành vi phạm tội nhổ cây và bụi rậm, và do đó phá hủy các bụi cây hoặc lớp che phủ của một khu rừng.
    (law, obsolete) The act or offence of grubbing up trees and bushes, and thus destroying the thickets or coverts of a forest.
Động từ
  1. Khai hoang đất rừng để sản xuất nông nghiệp; loại bỏ gốc cây.
    To clear forest land for agriculture; remove stumps.
    1775, John Ash, The New and Complete Dictionary of the English Language, London: Edward & Charles Dilly, Volume I, ASSART v.t. […] To clear away wood.
    1775, John Ash, Từ điển mới và đầy đủ về ngôn ngữ tiếng Anh, London: Edward & Charles Dilly, Tập I, ASSART v.t. […] Để dọn sạch gỗ.
🎬 Nghe “assart” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish