dabba
/ɖəb.bɑ/Danh từ
- (Ấn Độ) Một loại hộp đựng đồ ăn trưa hoặc hộp đựng thức ăn.(India) A kind of lunchbox or food container.Từ đồng nghĩa:tiffin
- (toán học) del, ký hiệu sai phân từng phần ∂(mathematics) del, the partial difference symbol ∂
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dabba” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish