dabba

/ɖəb.bɑ/
Danh từ
  1. (Ấn Độ) Một loại hộp đựng đồ ăn trưa hoặc hộp đựng thức ăn.
    (India) A kind of lunchbox or food container.
    Từ đồng nghĩa:tiffin
  2. (toán học) del, ký hiệu sai phân từng phần ∂
    (mathematics) del, the partial difference symbol ∂
🎬 Nghe “dabba” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish