time track

/taɪm træk/
Danh từ
  1. Từ đồng nghĩa với dòng thời gian (“một vũ trụ hoặc thực tại riêng lẻ”).
    Synonym of timeline (“an individual universe or reality”).
    Từ đồng nghĩa:timeline
🎬 Nghe “time track” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish