tipsy

/ˈtɪpsi/
tính từ
  • ngà ngà say, chếnh choáng
Tính từ
  1. (thân mật, từ lóng) Hơi say, loạng choạng, loạng choạng, ngu ngốc do uống rượu.
    (informal, slang) Slightly drunk, fuddled, staggering, foolish as a result of drinking alcoholic beverages.
  2. Không ổn định, nghiêng ngả.
    Unsteady, askew.
  3. (nấu ăn, thân mật) Chứa rượu.
    (cooking, informal) Containing alcohol.
    tipsy apple pie
    bánh táo say xỉn
🎬 Nghe “tipsy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish