tipsy
/ˈtɪpsi/tính từ
- ngà ngà say, chếnh choáng
Tính từ
- (thân mật, từ lóng) Hơi say, loạng choạng, loạng choạng, ngu ngốc do uống rượu.(informal, slang) Slightly drunk, fuddled, staggering, foolish as a result of drinking alcoholic beverages.
- Không ổn định, nghiêng ngả.Unsteady, askew.
- (nấu ăn, thân mật) Chứa rượu.(cooking, informal) Containing alcohol.tipsy apple piebánh táo say xỉn
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tipsy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish