tirade
/ˈtaɪˌreɪd/danh từ
- Tràng đả kích, tràng chửi rủa; diễn văn đả kích.
Danh từ
- Một bài phát biểu dài, giận dữ hoặc bạo lực.A long, angry or violent speech.come out with a tiradeđi ra với một tràng đả kích
- Một phần của câu thơ liên quan đến một chủ đề duy nhất.A section of verse concerning a single theme.Từ đồng nghĩa:laisse
Động từ
- Nói một bài dài, giận dữ hoặc bạo lực, một tràng đả kích.To make a long, angry or violent speech, a tirade.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tirade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish