tirade

/ˈtaɪˌreɪd/
danh từ
  • Tràng đả kích, tràng chửi rủa; diễn văn đả kích.
Danh từ
  1. Một bài phát biểu dài, giận dữ hoặc bạo lực.
    A long, angry or violent speech.
    come out with a tirade
    đi ra với một tràng đả kích
  2. Một phần của câu thơ liên quan đến một chủ đề duy nhất.
    A section of verse concerning a single theme.
    Từ đồng nghĩa:laisse
Động từ
  1. Nói một bài dài, giận dữ hoặc bạo lực, một tràng đả kích.
    To make a long, angry or violent speech, a tirade.
🎬 Nghe “tirade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish