bangarang

/ˈbæŋ.ə.ræŋ/
Danh từ
  1. Một sự hỗn loạn.
    A commotion.
  2. Một sự xáo trộn hoặc tranh cãi.
    A disturbance or argument.
  3. Rác rưởi; các mặt hàng linh tinh.
    Rubbish; miscellaneous items.
🎬 Nghe “bangarang” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish