bangarang
/ˈbæŋ.ə.ræŋ/Danh từ
- Một sự hỗn loạn.A commotion.
- Một sự xáo trộn hoặc tranh cãi.A disturbance or argument.
- Rác rưởi; các mặt hàng linh tinh.Rubbish; miscellaneous items.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bangarang” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish