toleration

/ˈtɑːləˌreɪt/
danh từ
  • Sự khoan dung, sự tha thứ.
Danh từ
  1. (lỗi thời) Chịu đựng điều ác, đau khổ, v.v.
    (obsolete) Endurance of evil, suffering etc.
  2. Sự trợ cấp của một cái gì đó không được phê duyệt rõ ràng; sự khoan dung, sự chịu đựng.
    The allowance of something not explicitly approved; tolerance, forbearance.
  3. Cụ thể là sự cho phép của chính phủ (hoặc quyền lực cầm quyền khác) đối với việc thực hiện tôn giáo ngoài đức tin do nhà nước thiết lập.
    Specifically, the allowance by a government (or other ruling power) of the exercise of religion beyond the state established faith.
🎬 Nghe “toleration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish