totable
/ˈfärm-tə-ˈtā-bəl/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "totable". Phiên âm /ˈfärm-tə-ˈtā-bəl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "totable" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “totable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish