carriable
Tính từ
- Có thể mang theo; cầm tay.Able to be carried; portable.
Danh từ
- Thứ có thể mang theo được.That which can be carried.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “carriable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish