carriable

Tính từ
  1. Có thể mang theo; cầm tay.
    Able to be carried; portable.
Danh từ
  1. Thứ có thể mang theo được.
    That which can be carried.
🎬 Nghe “carriable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish