bearable

/ˈberəbəl/
tính từ
  • Có thể chịu đựng được; có thể khoan thứ được.
Tính từ
  1. Có thể chịu đựng được; có thể chịu đựng được; bền bỉ.
    Able to be borne; tolerable; endurable.
  2. Có thể mang hoặc mang theo; cầm tay.
    Able to be borne or carried; portable.
🎬 Nghe “bearable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish