bearable
/ˈberəbəl/tính từ
- Có thể chịu đựng được; có thể khoan thứ được.
Tính từ
- Có thể chịu đựng được; có thể chịu đựng được; bền bỉ.Able to be borne; tolerable; endurable.
- Có thể mang hoặc mang theo; cầm tay.Able to be borne or carried; portable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bearable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish