fieldable

Tính từ
  1. (thể thao) Có khả năng ra sân.
    (sports) Able to be fielded.
  2. (khoa học) Có khả năng lấy ra sử dụng “tại hiện trường”; cầm tay.
    (sciences) Capable of being taken out and used "in the field"; portable.
🎬 Nghe “fieldable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish