fieldable
Tính từ
- (thể thao) Có khả năng ra sân.(sports) Able to be fielded.
- (khoa học) Có khả năng lấy ra sử dụng “tại hiện trường”; cầm tay.(sciences) Capable of being taken out and used "in the field"; portable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “fieldable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish