handcarried
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của handcarrysimple past and past participle of handcarry
Tính từ
- Mang trong tay một người.Carried in one's hands.
- Giao tận nơi.Delivered in person.
- Được thiết kế để mang theo bằng tay; cầm tay.Designed to be carried by hand; portable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “handcarried” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish