handcarried

Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của handcarry
    simple past and past participle of handcarry
Tính từ
  1. Mang trong tay một người.
    Carried in one's hands.
  2. Giao tận nơi.
    Delivered in person.
  3. Được thiết kế để mang theo bằng tay; cầm tay.
    Designed to be carried by hand; portable.
🎬 Nghe “handcarried” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish