touchy-feely
/ˌtʌtʃiˈfiːli/Tính từ
- (thân mật) Thích tiếp xúc cơ thể với người khác, đặc biệt là ở mức độ quá mức.(informal) Having a fondness for physical contact with other people, especially to an excessive degree.My last boyfriend was a lovely guy, but I dumped him because he was too touchy-feely with me in public.Người bạn trai gần đây nhất của tôi là một chàng trai đáng yêu nhưng tôi đã bỏ anh ấy vì anh ấy quá nhạy cảm với tôi ở nơi công cộng.
- (thành ngữ, thường mang tính xúc phạm) Được thúc đẩy bởi trực giác hoặc cảm xúc, với hàm ý không nhấn mạnh đến suy nghĩ lý trí hoặc logic.(idiomatic, usually derogatory) Driven by intuition or emotion, with a connotation of de-emphasis of rational thought or logic.He preferred the clarity of science and left the touchy-feely stuff to others.Anh ấy thích sự rõ ràng của khoa học và để lại những thứ nhạy cảm cho người khác.
- (thành ngữ, thường mang tính xúc phạm) Khơi gợi cảm xúc, sự cảm thông hoặc lãng mạn.(idiomatic, usually derogatory) Appealing to emotion, sympathy, or romance.I think the movie had too much touchy-feely nonsense and not enough action.Tôi nghĩ bộ phim có quá nhiều tình tiết cảm động vô nghĩa và không có đủ cảnh hành động.
Danh từ
- Tiếp xúc cơ thể, điển hình là tình dục, và thường không phù hợp hoặc không mong muốn.Physical contact, typically sexual, and usually inappropriate or unwanted.Why is it that, when straight men are touched, it is an affront worthy of outrage and police investigation, yet a woman's being the subject of a bar-wide game of touchy-feely is par for the course?Tại sao, khi chạm vào những người đàn ông thẳng thắn, đó là một hành vi xúc phạm đáng bị phẫn nộ và cảnh sát điều tra, vậy mà việc một phụ nữ trở thành đối tượng của một trò chơi đụng chạm trên toàn quán bar là điều đương nhiên?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “touchy-feely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish