toxotes

Danh từ
  1. Bất kỳ loài cá nào thuộc chi Toxotes, cá cung thủ.
    Any fish of genus Toxotes, the archerfishes.
  2. (lịch sử) Một cung thủ Hy Lạp được trang bị một cây cung ngắn kiểu Hy Lạp và một thanh kiếm ngắn.
    (historical) A Greek archer armed with a short Greek bow and a short sword.

Chưa có góp ý cho “toxotes”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “toxotes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish