toxotes
Danh từ
- Bất kỳ loài cá nào thuộc chi Toxotes, cá cung thủ.Any fish of genus Toxotes, the archerfishes.
- (lịch sử) Một cung thủ Hy Lạp được trang bị một cây cung ngắn kiểu Hy Lạp và một thanh kiếm ngắn.(historical) A Greek archer armed with a short Greek bow and a short sword.
Chưa có góp ý cho “toxotes”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “toxotes” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish