tractable
/ˈtræktəbəl/tính từ
- Dễ bảo, dễ dạy, dễ sai khiến.
- Dễ vận dụng, dễ dùng, dễ làm, dễ xử lý.
Tính từ
- (của mọi người) Có khả năng dễ dàng được lãnh đạo, giảng dạy hoặc quản lý.(of people) Capable of being easily led, taught, or managed.
- (về một vấn đề) Dễ giải quyết hoặc quản lý.(of a problem) Easy to deal with or manage.
- Có khả năng định hình; dẻo dai.Capable of being shaped; malleable.I need not point out the advantages of modelling in a material as durable as stone. . . . Mixed up with just enough water to form a stiff paste, it accommodates itself to the touch of the modelling tool. . . . There are two inherent difficulties in using it—one, it is not so tractable as clay. . . .Tôi không cần phải chỉ ra những ưu điểm của việc làm mô hình trên một loại vật liệu bền như đá. . . . Được trộn với lượng nước vừa đủ để tạo thành một hỗn hợp sệt, nó tự điều chỉnh khi chạm vào công cụ tạo mô hình. . . . Có hai khó khăn cố hữu khi sử dụng nó - một là nó không dẻo như đất sét. . . .
- (lỗi thời) Có thể cầm nắm hoặc chạm vào được.(obsolete) Capable of being handled or touched.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “tractable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish