trophy
/ˈtroʊfi/danh từ
- vật kỷ niệm chiến công, chiến tích ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- đồ trần thiết ở tường
- (thể dục,thể thao) giải thưởng, cúp
Danh từ
- Một đồ vật, thường ở dạng tượng nhỏ, cốc hoặc khiên, được trao tặng khi thành công trong một cuộc thi hoặc để đánh dấu một thành tích đặc biệt.An object, usually in the form of a statuette, cup, or shield, awarded for success in a competition or to mark a special achievement.He won the trophy in a running competition.Anh ấy đã giành được cúp trong một cuộc thi chạy.
- Một vật được người thợ săn, kẻ chinh phục hoặc kẻ hiếu chiến lấy làm giải thưởng, đặc biệt là vật được trưng bày.An object taken as a prize by a hunter, or a conqueror or belligerent, especially one that is displayed.The set of antlers which hung on the wall was his prized trophy.Bộ gạc treo trên tường là chiến lợi phẩm quý giá của anh.
- Bất kỳ biểu tượng thành công nào; một biểu tượng trạng tháiAny emblem of success; a status symbol.His trophies included his second wife, his successful children, the third and fourth homes in Palm Beach and Malibu, and his three yachts.Những chiến lợi phẩm của ông bao gồm người vợ thứ hai, những đứa con thành đạt, ngôi nhà thứ ba và thứ tư ở Palm Beach và Malibu, cùng ba chiếc du thuyền của ông.
- (tội phạm học, nói rộng hơn) Một đồ vật bị kẻ giết người hàng loạt hoặc kẻ hiếp dâm lấy làm kỷ vật của tội ác.(criminology, by extension) An object taken by a serial killer or rapist as a memento of the crime.
Động từ
- (thông tục) Trang điểm cho (ai) bằng chiến lợi phẩm.(transitive) To adorn (someone) with trophies.
- (Nội động) Giành được cúp trong một cuộc thi.(intransitive) To win a trophy in a competition.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “trophy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish