troublemaker

/ˈtrʌbəlˌmeɪkɚ/
danh từ
  • Kẻ gây rối loạn, kẻ phá rối.
Danh từ
  1. Người gây rắc rối, đặc biệt là người cố tình làm như vậy.
    One who causes trouble, especially one who does so deliberately.
  2. Một người phàn nàn.
    A complainer.
🎬 Nghe “troublemaker” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish