troops
/ˈtrups/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của troop
Danh từ
- số nhiều của quân độiplural of troop
- Quân nhân mặc đồng phục.Military personnel in uniform.There were 10,000 troops in Iraq.Từ đồng nghĩa:soldiers
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị quân độithird-person singular simple present indicative of troop
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “troops” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish