trucks
/ˈtrʌk/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của truck
Danh từ
- số nhiều của xe tảiplural of truck
- Trò chơi bi-a trên sân cỏ.The game of lawn billiards.
- Bộ bánh xe của toa xe lửa.The wheel-set of railroad rolling stock.
- (Anh, tiếng lóng, cổ xưa) Quần.(UK, slang, archaic) Trousers.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ về xe tảithird-person singular simple present indicative of truck
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “trucks” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish