trucks

/ˈtrʌk/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của truck
Danh từ
  1. số nhiều của xe tải
    plural of truck
  2. Trò chơi bi-a trên sân cỏ.
    The game of lawn billiards.
  3. Bộ bánh xe của toa xe lửa.
    The wheel-set of railroad rolling stock.
  4. (Anh, tiếng lóng, cổ xưa) Quần.
    (UK, slang, archaic) Trousers.
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản chỉ về xe tải
    third-person singular simple present indicative of truck
🎬 Nghe “trucks” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish