trounce
/ˈtraʊns/động từ
- Quất, đanh đòn, quật cho một trận.
- Đánh bại, đánh thua tơi bời.
- Quở trách, mắng mỏ, xỉ vả.
Động từ
- (thông tục) Đánh đập nặng nề; để đập phá.(transitive) To beat severely; to thrash.
- (thông tục) Đánh bại, đánh bại triệt để, đánh bại nặng nề; đặc biệt là (trò chơi, thể thao) để giành chiến thắng trước (ai đó) với tỷ số cách biệt.(transitive) To beat or overcome thoroughly, to defeat heavily; especially (games, sports) to win against (someone) by a wide margin.The Mexican team trounced the Americans by 10 goals to 1.Đội tuyển Mexico đã đánh bại đội Mỹ với tỷ số 10-1.
- (ngoại động) Trừng phạt hoặc trừng phạt bằng thể xác hoặc bằng lời nói; mắng mỏ bằng lời lẽ xúc phạm.(transitive) To chastise or punish physically or verbally; to scold with abusive language.
- (chuyển tiếp, tiếng Anh, khu vực) Trừng phạt bằng cách khởi kiện; để kiện.(transitive, British, regional) To punish by bringing a lawsuit against; to sue.
Danh từ
- Hành động đánh đòn: đánh đập nặng nề, đánh đập; một thất bại triệt để.An act of trouncing: a severe beating, a thrashing; a thorough defeat.
- Một cuộc đi bộ liên quan đến một số khó khăn hoặc nỗ lực; một chuyến đi bộ, một kẻ lang thang, một kẻ lê bước.A walk involving some difficulty or effort; a trek, a tramp, a trudge.
- Một cuộc hành trình liên quan đến việc di chuyển nhanh chóng; Ngoài ra, một việc nguy hiểm hoặc tốn nhiều công sức.A journey involving quick travel; also, one that is dangerous or laborious.Từ đồng nghĩa:trance
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “trounce” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish