turf out

/tərf aʊt/
Động từ
  1. (chuyển tiếp, không trang trọng, thường dùng cho một người) Loại bỏ hoặc đẩy ra khỏi một nơi.
    (transitive, informal, usually of a person) To remove or eject from a place.
    Từ đồng nghĩa:expelkick outthrow out

Chưa có góp ý cho “turf out”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “turf out” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish