twilightish

Tính từ
  1. (hiếm) Giống như hoàng hôn; chạng vạng.
    (rare) Resembling twilight; crepuscular.
🎬 Nghe “twilightish” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish