twitch
/ˈtwɪtʃ/danh từ
- Cỏ băng.
- Sự kéo mạnh, sự giật mạnh.
- Sự co rúm, sự co quắp (mặt, chân tây... ); chứng co giật.
- Cái kẹp mũi ngựa.
động từ
- Kéo mạnh, giật phăng.
- Làm cho co rút (chân, tay).
- Co rúm, co quắp, giật.
Danh từ
- Một chuyển động ngắn, nhỏ (đôi khi không chủ ý) ra khỏi vị trí và sau đó quay trở lại; một cơn co thắt.A brief, small (sometimes involuntary) movement out of place and then back again; a spasm.I saw a little twitch in the man's face, and knew he was lying.Tôi nhìn thấy khuôn mặt người đàn ông hơi giật giật và biết rằng anh ta đang nói dối.Từ đồng nghĩa:tic
- (thông tục) Hành động phát hiện hoặc tìm kiếm một loài chim, đặc biệt là loài chim quý hiếm.(informal) Action of spotting or seeking out a bird, especially a rare one.
- (xây dựng móng) Một cây gậy có lỗ ở một đầu để luồn một vòng, vòng này có thể được kéo chặt qua môi trên hoặc tai ngựa và xoắn lại để giữ cho con vật im lặng trong khi phẫu thuật nhỏ.(farriery) A stick with a hole in one end through which passes a loop, which can be drawn tightly over the upper lip or an ear of a horse and twisted to keep the animal quiet during minor surgery.Từ đồng nghĩa:barnacle
- (sinh lý học) Một phản ứng co rút ngắn gọn của cơ xương được tạo ra bởi một loạt xung lực tối đa duy nhất trong các tế bào thần kinh cung cấp cho nó.(physiology) A brief, contractile response of a skeletal muscle elicited by a single maximal volley of impulses in the neurons supplying it.
Động từ
- (nội động) Thực hiện động tác co giật; co thắt.(intransitive) To perform a twitch; spasm.His fingers were nervously twitching.Những ngón tay của anh ấy đang co giật một cách lo lắng.
- (thông tục) Làm co giật; co thắt.(transitive) To cause to twitch; spasm.
- (Động) Giật mạnh và ngắn gọn.(transitive) To jerk sharply and briefly.to twitch somebody's sleeve for attentiongiật ống tay áo của ai đó để gây sự chú ý
- (từ cũ) Nỗ lực hết mình.(obsolete) To exert oneself.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “twitch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish