two-bit
/ˈtuːˈbɪt/tính từ
- , (từ lóng) rẻ như bèo, vô giá trị.
Tính từ
- (Mỹ, không chính thức) Chi phí 25 xu.(US, informal) Costing 25 cents.That was back in the days of the two-bit shave and haircut.Đó là thời còn cạo râu và cắt tóc hai bên.Từ đồng nghĩa:tuppenny-ha'penny
- (Mỹ, thành ngữ, tiếng lóng) Không đáng kể hoặc vô giá trị.(US, idiomatic, slang) Insignificant or worthless.Forget that two-bit shyster. Get yourself a real lawyer.Hãy quên cái trò nhút nhát hai chút đó đi. Hãy kiếm cho mình một luật sư thực sự.
- (điện toán lượng tử, của cổng logic) Hoạt động và tạo ra hai qubit.(quantum computing, of a logic gate) Acting on, and producing, two qubits.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “two-bit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish