two-bit

/ˈtuːˈbɪt/
tính từ
  • , (từ lóng) rẻ như bèo, vô giá trị.
Tính từ
  1. (Mỹ, không chính thức) Chi phí 25 xu.
    (US, informal) Costing 25 cents.
    That was back in the days of the two-bit shave and haircut.
    Đó là thời còn cạo râu và cắt tóc hai bên.
    Từ đồng nghĩa:tuppenny-ha'penny
  2. (Mỹ, thành ngữ, tiếng lóng) Không đáng kể hoặc vô giá trị.
    (US, idiomatic, slang) Insignificant or worthless.
    Forget that two-bit shyster. Get yourself a real lawyer.
    Hãy quên cái trò nhút nhát hai chút đó đi. Hãy kiếm cho mình một luật sư thực sự.
  3. (điện toán lượng tử, của cổng logic) Hoạt động và tạo ra hai qubit.
    (quantum computing, of a logic gate) Acting on, and producing, two qubits.
🎬 Nghe “two-bit” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish