twizzle

Danh từ
  1. Chuyển động quay, xoắn hoặc xoay tròn.
    A turning, twisting or spinning motion.
  2. (trượt băng) Một động tác trượt băng nghệ thuật là chuyển động quay trên bề mặt di chuyển trên mặt băng.
    (skating) A figure skating maneuver that is a surface spin that travels across the ice.
Động từ
  1. Để xoay, quay hoặc xoay tròn.
    To rotate, spin or twirl.
  2. (trượt băng) Thực hiện động tác xoay người.
    (skating) To perform the twizzle maneuver.
🎬 Nghe “twizzle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish