twizzle
Danh từ
- Chuyển động quay, xoắn hoặc xoay tròn.A turning, twisting or spinning motion.
- (trượt băng) Một động tác trượt băng nghệ thuật là chuyển động quay trên bề mặt di chuyển trên mặt băng.(skating) A figure skating maneuver that is a surface spin that travels across the ice.
Động từ
- Để xoay, quay hoặc xoay tròn.To rotate, spin or twirl.
- (trượt băng) Thực hiện động tác xoay người.(skating) To perform the twizzle maneuver.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “twizzle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish