unaltering

Tính từ
  1. Không thay đổi; không thay đổi, liên tục.
    Not altering; unchanging, constant.
🎬 Nghe “unaltering” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish