uncode

Động từ
  1. (máy tính, bắc cầu) Để loại bỏ mã hoặc mã hóa khỏi.
    (computing, transitive) To remove the code or coding from.
  2. (hiếm, bắc cầu) Để giải mã.
    (rare, transitive) To decode.
🎬 Nghe “uncode” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish