uncode
Động từ
- (máy tính, bắc cầu) Để loại bỏ mã hoặc mã hóa khỏi.(computing, transitive) To remove the code or coding from.
- (hiếm, bắc cầu) Để giải mã.(rare, transitive) To decode.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “uncode” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish