uncular

Tính từ
  1. (Từ cổ) Liên quan đến chú/bác.
    (archaic) Relating to an uncle.
    Từ đồng nghĩa:avuncular
🎬 Nghe “uncular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish