underoxygenated
Tính từ
- Thiếu oxy.Having insufficient oxygen.
- (nghĩa bóng) Thiếu sức sống; mờ nhạt.(figurative) Lacking vitality; lackluster.Near-synonyms: anemic, enervatedTừ gần đồng nghĩa: thiếu máu, suy nhược
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của underoxygenatesimple past and past participle of underoxygenate
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “underoxygenated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish