underoxygenated

Tính từ
  1. Thiếu oxy.
    Having insufficient oxygen.
  2. (nghĩa bóng) Thiếu sức sống; mờ nhạt.
    (figurative) Lacking vitality; lackluster.
    Near-synonyms: anemic, enervated
    Từ gần đồng nghĩa: thiếu máu, suy nhược
    Từ đồng nghĩa:anemicenervated
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của underoxygenate
    simple past and past participle of underoxygenate
🎬 Nghe “underoxygenated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish