understructure
Danh từ
- Cấu trúc hỗ trợ bên dưới một cái gì đó, chẳng hạn như một chiếc xe hoặc cây cầu.The supporting structure underneath something, such as a vehicle or bridge.Holonym: infrastructure (facilities sense)Từ đồng nghĩa: cơ sở hạ tầng (ý nghĩa cơ sở vật chất)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “understructure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish