understructure

Danh từ
  1. Cấu trúc hỗ trợ bên dưới một cái gì đó, chẳng hạn như một chiếc xe hoặc cây cầu.
    The supporting structure underneath something, such as a vehicle or bridge.
    Holonym: infrastructure (facilities sense)
    Từ đồng nghĩa: cơ sở hạ tầng (ý nghĩa cơ sở vật chất)
    Từ đồng nghĩa:infrastructureunderpinning
🎬 Nghe “understructure” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish