undeviatingly

/ˌən-ˈdē-vē-ˌā-tiŋ/
Trạng từ
  1. Không có sai lệch; một cách trực tiếp, không sai sót.
    Without deviation; directly, unerringly.
🎬 Nghe “undeviatingly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish