unguilt

Động từ
  1. (ngoại động) Để loại bỏ tội lỗi hoặc cảm giác tội lỗi; xin thứ lỗi; thứ lỗi.
    (transitive) To remove the sin or guilt from; pardon; excuse.
Danh từ
  1. Vô tội; ngây thơ.
    Guiltlessness; innocence.
Tính từ
  1. Dạng ungilt lỗi thời (“không mạ vàng”)
    Obsolete form of ungilt (“not gilded”)
🎬 Nghe “unguilt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish