unguilt
Động từ
- (ngoại động) Để loại bỏ tội lỗi hoặc cảm giác tội lỗi; xin thứ lỗi; thứ lỗi.(transitive) To remove the sin or guilt from; pardon; excuse.
Danh từ
- Vô tội; ngây thơ.Guiltlessness; innocence.
Tính từ
- Dạng ungilt lỗi thời (“không mạ vàng”)Obsolete form of ungilt (“not gilded”)
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unguilt” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish