unipersonal
Tính từ
- Bao gồm một người duy nhất.Comprising a single person.
- (ngữ pháp) Từ đồng nghĩa với vô nhân tính.(grammar) Synonym of impersonal.Từ đồng nghĩa:impersonal
Chưa có góp ý cho “unipersonal”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unipersonal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish