unipersonal

Tính từ
  1. Bao gồm một người duy nhất.
    Comprising a single person.
  2. (ngữ pháp) Từ đồng nghĩa với vô nhân tính.
    (grammar) Synonym of impersonal.
    Từ đồng nghĩa:impersonal

Chưa có góp ý cho “unipersonal”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “unipersonal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish