unloquacious

Tính từ
  1. Không ba hoa, ít nói.
    Not loquacious, having little to say.
    Từ đồng nghĩa:untalkative
🎬 Nghe “unloquacious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish