unmind
Động từ
- (thông tục) Không bận tâm; coi thường; hoãn; coi thường.(transitive) To not mind; misregard; put off; disregard.
- (Động) Không vâng lời.(transitive) To disobey.
- (ambitransitive) Làm mất trí; làm sạch tâm trí.(ambitransitive) To put out of mind; clear the mind.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unmind” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish