unmind

Động từ
  1. (thông tục) Không bận tâm; coi thường; hoãn; coi thường.
    (transitive) To not mind; misregard; put off; disregard.
  2. (Động) Không vâng lời.
    (transitive) To disobey.
  3. (ambitransitive) Làm mất trí; làm sạch tâm trí.
    (ambitransitive) To put out of mind; clear the mind.
🎬 Nghe “unmind” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish