unsafe
/ˌʌnˈseɪf/tính từ
- Không an toàn, không chắc chắn; nguy hiểm.
Tính từ
- Không an toàn (các giác quan khác nhau); nguy hiểm.Not safe (various senses); dangerous.
Động từ
- (thông tục) Loại bỏ sự an toàn khỏi (vũ khí).(transitive) To remove the safety from (a weapon).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unsafe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish