unsafe

/ˌʌnˈseɪf/
tính từ
  • Không an toàn, không chắc chắn; nguy hiểm.
Tính từ
  1. Không an toàn (các giác quan khác nhau); nguy hiểm.
    Not safe (various senses); dangerous.
Động từ
  1. (thông tục) Loại bỏ sự an toàn khỏi (vũ khí).
    (transitive) To remove the safety from (a weapon).
🎬 Nghe “unsafe” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish