unsatisfying

/ˌʌnˈsætəsˌfajɪŋ/
tính từ
  • Không làm tho m n, không làm vừa lòng.
🎬 Nghe “unsatisfying” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish