unsatisfied

/ˌʌnˈsætəsˌfaɪd/
tính từ
  • Không được thỏa mãn, chưa phỉ, chưa hả.
  • Chưa tin chắc, còn ngờ.
Tính từ
  1. Không hài lòng, đặc biệt là với số lượng của cái gì đó; không hài lòng; không hài lòng.
    Not satisfied, especially with the quantity of something; dissatisfied; uncontented.
  2. Không hài lòng; chưa được thực hiện hoặc đáp ứng.
    Not gratified; not having been fulfilled or met.
🎬 Nghe “unsatisfied” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish