unseasoned

/ˌʌnˈsiːzn̩d/
tính từ
  • Còn tươi, chưa khô (gỗ); còn non, còn chua, còn xanh (quả).
  • Không mắm muối, không gia vị (đồ ăn).
  • Chưa rèn luyện, chưa thiện chiến.
  • Thiếu kinh nghiệm, không quen.
🎬 Nghe “unseasoned” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish