unseal

/ˌʌnˈsiːl/
động từ
  • Mở, bóc (dấu niêm phong... ) ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)).
🎬 Nghe “unseal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish