unsay

/ˌən-ˈsā/
động từ
  • Chối, nuốt lời, không giữ lời; rút lui (ý kiến... ).
🎬 Nghe “unsay” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish