unscathed
/ˌʌnˈskeɪðd/tính từ
- Không bị tổn thưng.
Tính từ
- Không bị tổn hại hoặc hư hỏng dưới bất kỳ hình thức nào; không bị ảnh hưởng.Not harmed or damaged in any way; untouched.He was quite relieved to finish the conversation unscathed.Anh ấy khá nhẹ nhõm khi kết thúc cuộc trò chuyện một cách bình yên.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unscathed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish