unsavory

/ˌən-ˈsā-və-rē/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "unsavory". Phiên âm /ˌən-ˈsā-və-rē/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "unsavory" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “unsavory” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish